genus dovyalis
Định nghĩa
Danh từ: genus dovyalis (tên khoa học) là một chi nhỏ trong thực vật học, bao gồm các loại cây bụi hoặc cây nhỏ, đôi khi có gai. Chi này phân bố chủ yếu ở châu Phi, Ấn Độ và Sri Lanka.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài như Dovyalis caffra, thường được gọi là táo kei.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi vì các cây bụi có gai độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the genus dovyalis": thuộc về chi .
- The kei apple belongs to the genus dovyalis. (Cây táo kei thuộc về chi genus dovyalis.)
- "species within the genus dovyalis": các loài trong chi .
- There are only a few species within the genus dovyalis. (Chỉ có một số ít loài trong chi genus dovyalis.)
Biến thể và từ gần giống
- Dovyalis (danh từ): tên gọi thông thường của chi này, thường dùng thay cho .
- Dovyalis is a small genus of shrubs. (Dovyalis là một chi nhỏ gồm các cây bụi.)
- Dovyalis caffra (danh từ): một loài điển hình trong chi, còn gọi là táo kei.
Từ đồng nghĩa
- Chi Dovyalis: tên gọi tiếng Việt cho .
- Small genus of spiny shrubs: chi nhỏ gồm các cây bụi có gai.
Các cụm từ liên quan
Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến genus dovyalis vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.